Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
border patrolman


noun
someone who patrols the borders of a country (Freq. 1)
Hypernyms:
lawman, law officer, peace officer
Member Holonyms:
border patrol


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.